AUN-QA Assessment at Programme Level

Evidence Id: Or filter:

No. Evidence ID Evidence Name *? #Actions Notes(local only)
PART 1 INTRODUCTION
1 C00.00.01 Mission, vision and the focus goals of the University of Economics and Law for the 2016-2020 period
(Sứ mạng, tầm nhìn của Trường và mục tiêu trọng tâm giai đoạn 2016-2020 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
2 C00.00.02 Statistics on UEL’s staff until Jun 2020
(Thống kê tình hình nhân sự Trường đến tháng 06/2020 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
3 C00.00.03 Statistics on the number of UEL’s current students
(Thống kê số lượng sinh viên, học viên và nghiên cứu sinh của Trường đến 2020 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
4 C00.00.04 Decision of establishing Faculty of Information System
(Quyết định thành lập Khoa - QĐ số 96/QĐ-ĐHKTL-TCHC )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 2 file minh chứng Tiếng Anh
5 C00.00.05 The objective, mission and vision of FIS
(Mục tiêu, sứ mạng, tầm nhìn của Khoa HTTT )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 2 file minh chứng Tiếng Anh
6 C00.00.06 The development strategy of FIS in the period of 2016-2020
(Chiến lược Khoa HTTT giai đoạn 2016-2020 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
7 C00.00.07 Statistics on FIS’s staff till 2020
(Thống kê nhân sự Khoa HTTT đến 2020 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
8 C00.00.08 Labor contracts of part – time lecturers
(Hợp đồng giảng viên bán cơ hữu của Khoa )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
9 C00.00.09 Statistics list of part-time lecturers
(Thống kê danh sách Giảng viên mời thỉnh giảng)
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
10 C00.00.10 The decision of establishing FIS's Faculty Advisory Committee
(Quyết định thành lập Hội đồng tư vấn ngành của Khoa )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
11 C00.00.11 The career survey of graduates 2017-2019
(Kết quả khảo sát việc làm sau khi tốt nghiệp năm 2017-2019 )
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
12 C00.00.12 List of journal papers
(Danh mục bài đăng tạp chí )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
13 C00.00.13 List of conference papers
(Danh mục bài đăng hội nghị, hội thảo )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
14 C00.00.14 List of textbooks, references
(Danh mục giáo trình, tài liệu tham khảo )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
15 C00.00.15 List of conference and Decision of conducting conference
(Danh sách hội thảo và Quyết định tổ chức hội thảo (2012-2020) )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
16 C00.00.16 List of student reward in scientific research
(Danh sách khen thưởng NCKH sinh viên )
| | Details | | -Có 5 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
PART 2 - SELF-ASSESSMENT OF ACADEMIC PROGRAM UNDER AUN-QA STANDARDS
1. CRITERION 1 - EXPECTED LEARNING OUTCOMES
17 C01.01.01 MIS Curriculum of domestic and foreign universities
(Chương trình đào tạo các trường trong và ngoài nước về ngành HTTT quản lý )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
18 C01.01.02 Student survey results regarding learning outcomes of MIS curriculum (2016, 2017)
(Kết quả khảo sát sinh viên về CĐR năm 2016, 2017 )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
19 C01.01.03 Alumni survey results regarding learning outcomes of MIS curriculum (2017, 2019)
(Kết quả khảo sát cựu sinh viên về CĐR năm 2017, 2019 )
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
20 C01.01.04 Lecturer survey results regarding learning outcomes of MIS curriculum (2016, 2017)
(Kết quả khảo sát giảng viên về CĐR năm 2016, 2017 )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
21 C01.01.05 Recruiter survey results regarding learning outcomes of MIS curriculum (2017, 2019)
(Kết quả khảo sát nhà tuyển dụng về CĐR năm 2017, 2019)
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
22 C01.01.06 Meeting minutes of Faculty Committee for MIS curriculum
(Biên bản họp Hội đồng Khoa về Chương trình đào tạo )
| | Details | | -Có 4 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
23 C01.01.07 The workshop "Development of MIS learning outcomes according to CDIO approach"
(Tọa đàm xây dựng chuẩn đầu ra chương trình Hệ thống thông tin quản lý theo cách tiếp cận CDIO )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
24 C01.01.08 Meeting minutes of approving learning outcomes level 3 of the MIS curriculum according to the CDIO approach
(Biên bản duyệt chuẩn đầu ra cấp 3 chương trình Hệ thống thông tin quản lý theo cách tiếp cận CDIO )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
25 C01.01.09 Learning outcomes of MIS curriculum
(Chuần đầu ra chương trình đào tạo HTTTQL )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
26 C01.01.10 No. 1057 & No. 61/QĐ-ĐHKTL of UEL on Development and adjustment of training program
(Quyết định số 1057 và số 61/QĐ-ĐHKTL của Trường ĐH Kinh tế - Luật về xây dựng và điều chỉnh chương trình đào tạo)
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
27 C01.02.01 Learning outcomes matrix at course level
(Ma trận CĐR với môn học )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 2 file minh chứng Tiếng Anh
28 C01.03.01 Meeting minutes of Faculty Committee in 2015-2020
(Biên bản họp Hội đồng Khoa từ 2015 - 2020 )
| | Details | | -Có 5 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
29 C01.03.02 Course survey result 2017-2019
(Kết quả khảo sát môn học 2017 - 2019 )
| | Details | | -Có 5 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 5 file minh chứng Tiếng Anh
30 C01.03.03 Training program survey result from cohort 2011 to cohort 2015
(Kết quả khảo sát khóa học Khóa 2011 đến Khóa 2015 )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 2 file minh chứng Tiếng Anh
31 C01.03.04 Comparison of changing Learning Outcome through 2015, 2017, 2019
(So sánh sự thay đổi chuẩn đầu ra qua các năm 2015, 2017,2019)
| | Details | | -Có 4 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 4 file minh chứng Tiếng Anh
2. CRITERION 2 - PROGRAM SPECIFICATION
32 C02.01.01 MIS curriculum description 2019-2020
(Bản mô tả chương trình áp dụng 2019 - 2020 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
33 C02.01.02 Meeting minutes of revising MIS curriculum at Faculty level
(Biên bản họp Khoa về việc điều chỉnh chương trình đào tạo qua các giai đoạn )
| | Details | | -Có 4 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
34 C02.01.03 Meeting minutes of revising MIS curriculum at university level
(Biên bản họp Trường về việc điều chỉnh chương trình đào tạo qua các giai đoạn )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
35 C02.02.01 The official letter of FIS about publishing the syllabus
(Công văn ban hành bản mô tả môn học )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
36 C02.02.02 Course description 2019-2020
(Bản mô tả môn học 2019-2020 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
37 C02.02.03 Meeting minutes of revising course syllabus
(Biên bản điều chỉnh đề cương môn học )
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
38 C02.02.04 Link to course description
(Link website công bố bản mô tả môn học )
| | Details | | -Đã có link Google drive Tiếng Việt
-Chưa có link Google drive Tiếng Anh
39 C02.03.01 Link to curriculum description
(Link website bản mô tả Chương trình đào tạo (CTĐT) )
| | Details | | -Đã có link Google drive Tiếng Việt
-Chưa có link Google drive Tiếng Anh
40 C02.03.02 The Student Handbook (2015-2020)
(Sổ tay sinh viên các năm 2015 - 2020 )
| | Details | | -Có 5 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
41 C02.03.03 The brochure of UEL, FIS (2016, 2017)
(Tài liệu tư vấn tuyển sinh của Trường, Khoa 2016, 2017 )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
42 C02.03.04 Course syllabus of Introduction to MIS program
(Đề cương môn học giới thiệu ngành )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
3. CRITERION 3- PROGRAM STRUCTURE AND CONTENT
43 C03.01.01 MIS Curriculum 2019
(Chương trình đào tạo HTTT quản lý 2019 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
44 C03.01.02 The Regulations of full-time training for Bachelor programs under the credit system of National university according to Decision 1368, 2008
(Quy chế đào tạo đại học và cao đẳng theo hệ thống tín chỉ của ĐHQG theo quyết định 1368 năm 2008 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
45 C03.01.03 Higher Education of Regulations of Vietnam National University Ho Chi Minh City: 262/ QĐ-DDHQG, 2017
(Quyết định 262 ban hành quy chế đào tạo đại học của ĐHQG năm 2017 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
46 C03.01.04 Decision of revising curriculum 2019-2020
(Quyết định phê duyệt chương trình đào tạo các năm )
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
47 C03.01.06 Some detailed subject Syllabus
(Một số đề cương chi tiết môn học )
| | Details | | -Chưa có file minh chứng Tiếng Việt
-Có 7 file minh chứng Tiếng Anh
48 C03.02.01 Description of course syllabus management software according to CDIO
(Mô tả phần mềm quản lý đề cương theo CDIO )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
49 C03.03.01 Curriculum (2015, 2017, 2019)
(Chương trình đào tạo các năm 2015, 2017 và 2019 )
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
50 C03.03.04 The plan of Academic year 2016-2017, 2017-2018, 2018-2019, 2019-2020
(Kế hoạch năm học 2016-2017, 2017-2018, 2018-2019, 2019-2020 )
| | Details | | -Có 5 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
51 C03.03.06 The decision of dual degree at UEL
(Công văn triển khai đào tạo song bằng )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
4. CRITERION 4 – TEACHING AND LEARNING APPROACH
52 C04.01.01 The educational philosophy of the FIS
(Triết lý giáo dục của Khoa HTTT )
| | Details | | -Chưa có file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
53 C04.01.02 Meeting minutes on Faculty Committee, specialist about educational philosophy of FIS
(Biên bản lấy ý kiến Hội đồng Khoa, chuyên gia về triết lý giáo dục của Khoa )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
54 C04.02.01 Document of active learning according to CDIO approach
(Tài liệu về phương pháp giảng dạy chủ động theo CDIO )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
55 C04.02.02 Course group project of student
(Đồ án môn học của sinh viên )
| | Details | | -Đã có link Google drive Tiếng Việt
-Chưa có link Google drive Tiếng Anh
56 C04.02.03 Student Group discussion on class
(Bài thảo luận nhóm làm việc tại lớp của sinh viên )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
57 C04.02.04 Photo of classroom designed according to CDIO approach
(Hình ảnh phòng học được thiết kế phục vụ giảng dạy CDIO )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
58 C04.02.05 Cases study for courses according to CDIO approach
(Các case study môn học của CDIO )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
59 C04.02.06 Link to lecturer information at FIS
(Link trang thông tin cá nhân của giảng viên Khoa )
| | Details | | -Đã có link Google drive Tiếng Việt
-Chưa có link Google drive Tiếng Anh
60 C04.02.07 List of lecturers joined the seminar of active teaching methods according to CDIO approach
(Danh sách giảng viên tham dự tập huấn phương pháp giảng dạy chủ động theo CDIO )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
61 C04.02.08 Decision of implementing e-learning system
(Công văn triển khai hệ thống E-learning )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
62 C04.02.09 Reports of seminar, organization site survey, the internship of the students
(Các bài viết về các buổi báo cáo chuyên đề, tham quan doanh nghiệp, kiến tập của sinh viên )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
63 C04.02.10 Internship plan
(Kế hoạch triển khai thực tập các năm )
| | Details | | -Có 6 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
64 C04.02.11 List of lecturers assigned to instruct internship
(Danh sách phân công hướng dẫn thực tập các năm )
| | Details | | -Có 5 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
65 C04.02.12 Several student internship reports
(Một số báo cáo thực tập của sinh viên )
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
66 C04.02.13 Plan of conducting scientific research at UEL, FIS
(Kế hoạch triển khai NCKH của Trường, Khoa các năm )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
67 C04.02.14 Student Scientific research Rewards over the years
(Thành tích nghiên cứu khoa học của sinh viên các năm )
| | Details | | -Có 5 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
5. CRITERION 5 - STUDENT ASSESSMENT
68 C05.01.01 The announcement about the score proportion registration for MIS's students (2016 - 2019)
(Danh sách đăng ký tỷ lệ điểm môn học năm 2016 - 2019 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
69 C05.01.02 Student mid term and on-going test
(Một số bài kiểm tra quá trình và giữa kỳ của sinh viên )
| | Details | | -Đã có link Google drive Tiếng Việt
-Chưa có link Google drive Tiếng Anh
70 C05.01.03 Decision No. 27/QD-DHKTL Regulation coordination process between the units in the organization of courses final exam for the formal university training
(Quyết định số 27/QĐ-ĐHKTL về quy định, quy trình phối hợp của các đơn vị trong việc tổ chức thi kết thúc môn học đối với hệ đào tạo đại học chính quy )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
71 C05.01.04 The regulation about organizing the exam, test and assessment of the courses and graduation exams: 1053/QĐ-ĐHKTL&ĐBCL
(Quyết định số 1053/ QĐ-ĐHKTL-KT&ĐBCL - Quy định về Tổ chức thi, kiểm tra đánh giá kết thúc môn học và thi tốt nghiệp )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
72 C05.01.05 Regulations on assessing students' internship reports and graduation theses
(Công văn ban hành quy định đánh giá báo cáo thực tập của Khoa HTTT )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
73 C05.01.06 The graduation internship plans and the guides to form graduation internship reports
(Kế hoạch triển khai và quy định khóa luận tốt nghiệp qua các năm của Khoa HTTT )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
74 C05.01.07 Decisions on MIS's graduation theses assessment
(Công văn ban hành quy định đánh giá khóa luận tốt nghiệp của Khoa HTTT )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
75 C05.01.08 Decision to set up the graduation thesis protection council Course 12-16
(Quyết định thành lập Hội đồng bảo vệ khóa luận tốt nghiệp Khóa 12-16 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
76 C05.01.09 thesis defense evaluation report in academic on Course 12-16
(Phiếu đánh giá điểm tổng hợp của Hội đồng bảo vệ khóa luận tốt nghiệp Khóa 12-16 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
77 C05.01.10 Decision 662/QĐ-ĐHKTL-CTSV about Regulation on Student Affairs at UEL (Chapter 5: Student training score assessment)
(Quyết định số 662/QĐ-ĐHKTL-CTSV về ban hành quy chế công tác sinh viên tại Trường Đại học Kinh tế - Luật (Chương 5 Đánh giá kết quả rèn luyện sinh viên) )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
78 C05.01.11 The Class meeting minutes of student striving assessment and List of striving assessment result
(Biên bản họp lớp đánh giá điểm rèn luyện sinh viên và Danh sách điểm rèn luyện tổng hợp các năm )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
79 C05.01.12 Decision 1014/QĐ-ĐHKTL-ĐT about the graduation review process
(Quyết định số 1014/QĐ-ĐHKTL-ĐT về ban hành quy trình xét tốt nghiệp )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
80 C05.01.13 Decision 236/QĐ-ĐHKTL-ĐT, 1525/QĐ-ĐHKTL-ĐT about teaching and learning English at UEL
(Quyết định số 1286/QĐ-ĐHKTL và Quyết định số 1525/QĐ-ĐHKTL về ban hành quy định về tổ chức giảng dạy và học tập tiếng anh tại Trường Đại học Kinh tế - Luật)
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
81 C05.02.01 Statistics on course survey 2017-2019 (criteria "Did you receive information of course assessment?)
(Bảng thống kê số liệu khảo sát môn học 2017-2019 (tiêu chí "Anh chị có đủ thông tin về tiêu chí đánh giá kết quả học tập môn học") )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
82 C05.02.02 Decision No. 789/QD-DHKTL of University of Economics - Law on Promulgating regulations on formal university training according to the credit system
(Quyết định số 789/QĐ-ĐHKTL của Trường Đại học Kinh tế - Luật về Ban hành quy chế đào tạo đại học chính quy theo hệ thống tín chỉ )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
83 C05.02.03 Link website published Decision No. 789/QD-DHKTL of the University of Economics - Law on Promulgating regulations on formal university training according to the credit system
(Link website công bố Quyết định số 789/QĐ-ĐHKTL của Trường Đại học Kinh tế - Luật về Ban hành quy chế đào tạo đại học chính quy theo hệ thống tín chỉ )
| | Details | | -Đã có link Google drive Tiếng Việt
-Chưa có link Google drive Tiếng Anh
84 C05.02.04 Exam score announcement process and final exam reassessment process
(Quy trình công bố điểm thi và phúc khảo điểm thi cuối kỳ )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
85 C05.02.08 Student's mid term, essays, group project reports, internship report, graduation thesis
(Một số báo cáo, tiểu luận, đồ án, bài thi giữa kì, quá trình, cuối kỳ )
| | Details | | -Chưa có link Google drive Tiếng Việt
-Đã có link Google drive Tiếng Anh
86 C05.03.01 The regulation to register score propotion
(Quy định đăng ký tỷ lệ điểm thành phần )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 3 file minh chứng Tiếng Anh
87 C05.03.02 Rubric of internship report assessment, graduation thesis assessment
(Rubric đánh giá báo cáo thực tập, khóa luận tốt nghiệp )
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 3 file minh chứng Tiếng Anh
88 C05.04.01 The system of student performance review
(Hệ thống theo dõi kết quả học tập của sinh viên )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
6. CRITERION 6 - ACADEMIC STAFF QUALITY
89 C06.01.01 The development strategy in the 2016-2020 period
(Chiến lược phát triển giai đoạn 2016-2020 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
90 C06.01.02 The roadmap registration of improving degree/level at FIS in 2019
(Đăng ký lộ trình nâng cao trình độ của giảng viên Khoa năm 2019 của Khoa HTTT )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
91 C06.01.04 Human resource at FIS from 2010 to 2020
(Thống kê tình hình nhân sự Khoa từ năm 2010 - 2020 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
92 C06.01.05 Plans for recruitment of FIS 2017-2022
(Kế hoạch phát triển đội ngũ giảng viên Khoa năm 2017-2022 )
| | Details | | -Chưa có file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
93 C06.01.06 Operational plan over the years
(Kế hoạch phương hướng hoạt động qua các năm )
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
94 C06.01.09 The regulation to assign to Head of department (2016-2020)
(Công văn đề xuất bổ nhiệm giảng viên khoa phụ trách bộ môn (2016-2020) )
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
95 C06.01.10 Recruitment registration anually at FIS
(Đăng ký tuyển dụng hằng năm Khoa HTTT )
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
96 C06.02.01 List of academic staff background/certificates at FIS
(Danh sách trình độ nhân sự hiện tại của Khoa HTTT )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
97 C06.02.02 List of fundamental, professional/specialized courses teaching in English
(Danh sách môn học cơ sở ngành, chuyên ngành được giảng dạy bằng tiếng Anh )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
98 C06.02.03 List of lecturers qualified with English requirements
(Danh sách GV của Khoa đáp ứng giảng dạy Tiếng Anh )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
99 C06.02.04 Statistics of lecturing from 2015 to 2019
(Thống kê giảng dạy từ 2015-2019 )
| | Details | | -Có 5 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
100 C06.02.07 List of human resource in charge of work area at FIS in 2020
(Danh sách nhân sự phụ trách các mảng công việc tại Khoa HTTT năm 2020 )
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
101 C06.02.08 Lecturing Assignment 2015-2019
(Phân công giảng dạy năm học 2015-2019 )
| | Details | | -Có 5 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
102 C06.02.09 Statistics of scientific research hours at FIS 2016-2020
(Thống kê giờ NCKH của Khoa HTTT năm học 2016-2020 )
| | Details | | -Có 5 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
103 C06.02.10 List of academic advisors in 2015-2020
(Danh sách Cố vấn học tập năm học 2015-2020 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
104 C06.02.11 Statistics of lecturers assigned to instruct internship and graduation thesis 2015-2020
(Thống kê số lượng phụ trách hướng dẫn cuối Khóa (báo cáo thực tập, Khóa luận) năm học 2015-2020 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
105 C06.03.01 Regulations and process recruitment of school officials and employees
(Quy định, quy trình tuyển dụng cán bộ viên chức trường )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
106 C06.03.02 Annoucement, plan of recruitmenet at UEL
(Thông báo, kế hoạch tuyển dụng của Trường )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
107 C06.03.03 Recruitment information with different criteria on the website of UEL
(Link Website thông tin tuyển dụng, báo với các đợt tiêu chí khác nhau )
| | Details | | -Đã có link Google drive Tiếng Việt
-Chưa có link Google drive Tiếng Anh
108 C06.03.04 Decisions of assigning lecturers to instruct new lecturer internship
(Quyết định phân công hướng dẫn tập sự đối với giảng viên mới tuyển dụng )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
109 C06.03.05 The reports of ending internship progress of lecturers
(Báo cáo tập sự kết thúc tập sự của giảng viên )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
110 C06.03.06 List of lecturers recruited 2015-2020
(Danh sách GV được tuyển dụng từ năm 2015-2020 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
111 C06.03.08 The regulation of reviewing working performance
(Quy định tiêu chí đánh giá hiệu suất công việc )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
112 C06.03.10 Decision of assigning two Heads of department and vice president of BI Lab
(Quyết định bổ nhiệm trưởng 2 bộ môn và PGĐ BI Lab trực thuộc Khoa )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
113 C06.03.11 Decision of assigning lecturer to Head of IT department
(Quyết định bổ nhiệm giảng viên Khoa làm lãnh đạo Phòng IT )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
114 C06.03.12 The process of advanced raising salary grade at UEL
(Quy trình nâng lương trước hạn UEL )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
115 C06.03.13 List of lecturers who received advanced raising salary grade
(Danh sách Giảng viên được nâng lương trước hạn )
| | Details | | -Có 4 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
116 C06.04.01 Science CV of lecturers
(Lý lịch khoa học của giảng viên Khoa )
| | Details | | -Chưa có file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
117 C06.04.02 List of qualifications of lecturers of the Faculty of FIS
(Danh sách trình độ chuyên môn của giảng viên Khoa HTTT)
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
118 C06.04.03 Foreign certificates of lecturers at FIS
(Chứng chỉ trình độ ngoại ngữ của giảng viên Khoa )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
119 C06.04.04 List of student scientific research in 2016-2020
(Thống kê danh mục đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên từ 2016-2020 )
| | Details | | -Có 5 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
120 C06.04.06 The system of monitoring lecture schedule weekly
(Hệ thống theo dõi lịch giảng hàng tuần )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
121 C06.04.07 Summary of working performance evaluation at the end of year from 2016-2020
(Tổng hợp đánh giá thi đua khen thưởng cuối năm từ 2016-2020 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
122 C06.04.08 Meeting minutes of emulation review at the end of year (2016-2020)
(Biên bản họp tổng kết đánh giá thi đua khen thưởng cuối năm (2016-2020) )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
123 C06.04.09 The regulation of required scientific research hours (2016-2020)
(Quy định về định mức nghiên cứu khoa học (2016-2020) )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
124 C06.04.10 The summary of scientific research declared by lecturers
(Bảng quy đổi tổng hợp giờ kê khai nghiên cứu khoa học của giảng viên (2016 -2020) )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
125 C06.05.01 Registration of advance training courses, research at FIS
(Đăng ký lộ trình học tập, nghiên cứu của GV )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
126 C06.05.02 The plan of training courses at UEL
(Kế hoạch các chương trình tập huấn đào tạo của UEL )
| | Details | | -Có 5 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
127 C06.05.03 List of lecturers registered training courses at UEL 2016-2020
(Danh sách GV Khoa đăng ký tham dự các khóa học tập, tập huấn của trường 2016 - 2020 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
128 C06.06.01 Meeting minutes at FIS
(Biên bản họp Khoa định kỳ )
| | Details | | -Có 10 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
129 C06.06.02 Annual review report of lecturers at FIS from 2016-2020
(Báo cáo tổng kết cuối năm của CBGV Khoa từ 2016-2020 )
| | Details | | -Có 4 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
130 C06.06.03 The regulations of emulation and reward annually from UEL University
(Quy định và hướng dẫn xét thi đua khen thưởng của Trường )
| | Details | | -Có 4 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
131 C06.07.01 Decision to declare scientific research activities
(Công văn yêu cầu kê khai hoạt động nghiên cứu khoa học )
| | Details | | -Có 4 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
132 C06.07.03 Reports of scientific research activities from Scientific Management Department
(Thống kê và báo cáo tình hình nghiên cứu khoa học của trường từ phòng QLKH 2016-2020 )
| | Details | | -Chưa có file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
7. CRITERION 7- SUPPORT STAFF QUALITY
133 C07.01.01 The process of appointment lecturers to a management position at UEL
(Quy định bổ nhiệm viên chức quản lý thuộc Trường )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
134 C07.01.02 Plans and information of recruiting support staffs
(Kế hoạch và thông tin tuyển dụng của các đơn vị hỗ trợ )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
135 C07.02.01 Link to announcement,recruitment information at UEL
(Link website thông báo, thông tin tuyển dụng của trường )
| | Details | | -Đã có link Google drive Tiếng Việt
-Chưa có link Google drive Tiếng Anh
136 C07.02.02 The process of receiving and doing internship at UEL
(Quy trình tiếp nhận và thử việc tại trường )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
137 C07.02.03 Link to the announcement, email to assign lecturers to a new position, advanced rising salary grade at UEL
(Link website, email công khai thông tin bổ nhiệm, nâng bậc của trường )
| | Details | | -Đã có link Google drive Tiếng Việt
-Chưa có link Google drive Tiếng Anh
138 C07.02.04 Assign responsibilities of support staffs (Faculty secretary, BI Lab staffs)
(Phân công nhiệm vụ của cán bộ hỗ trợ Khoa (Thư ký Khoa, Nhân sự BI) )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
139 C07.03.01 Summary of support staff achievement report at FIS
(Báo cáo thành tích năm học của cán bộ hỗ trợ )
| | Details | | -Có 7 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
140 C07.03.02 Assign tasks to support staffs
(Phân công công việc của đội ngũ cán bộ hỗ trợ )
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
141 C07.03.03 Duty process of functional departments relating to academic and society supports
(Quy trình làm việc của các phòng ban liên quan trong việc hỗ trợ đào tạo, phục vụ cộng đồng )
| | Details | | -Có 5 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
142 C07.03.04 The decision to conducting survey results about the quality of serving of UEL's departments
(Công văn triển khai thực hiện khảo sát chất lượng quản lý, phục vụ đào tạo hằng năm )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
143 C07.03.05 Reports on survey results about the quality of serving of UEL's departments
(Kết quả khảo sát chất lượng quản lý phục vụ của các đơn vị đối với các đối tượng liên quan )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 2 file minh chứng Tiếng Anh
144 C07.04.01 Announcement of training and fostering for support staffs at UEL
(Thông báo về đăng ký các khóa học nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ )
| | Details | | -Có 4 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
145 C07.04.02 List of staff members who joined the training courses at UEL from 2016-2020
(Danh sách nhân sự Khoa tham gia các lớp đào tạo, tập huấn dành cho chuyên viên từ 2016-2020 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
146 C07.04.03 List of academic advisors who improve qualification (2016-2020)
(Danh sách cán bộ hỗ trợ nâng cao trình độ chuyên môn (2016-2020) )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
147 C07.05.01 List of academic advisors who were recommended for emulation awards (2016-2020)
(Danh sách cán bộ hỗ trợ đạt danh hiệu chiến sĩ thi đua các năm 2015-2020 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
148 C07.05.03 The performance review of academic advisor anually
(Đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ của CVHT hằng năm )
| | Details | | -Chưa có file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
8. CRITERION 8 – STUDENT QUALITY AND SUPPORT
149 C08.01.02 Photos of alumni and enterprises in admission consultancy activities
(Hình ảnh cựu sinh viên và doanh nghiệp tham gia công tác tư vấn tuyển sinh )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
150 C08.01.03 Improved supplement activities for enrollment counseling
(Hình thức bổ sung cải tiến cho hoạt động tư vấn tuyển sinh )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
151 C08.01.04 Link to admission pages, fan pages and hotline, student handbook
(Website đăng thông tin tuyển sinh, fanpage, hotline, sổ tay tuyển sinh )
| | Details | | -Đã có link Google drive Tiếng Việt
-Chưa có link Google drive Tiếng Anh
152 C08.01.05 Regulations on university enrollment from The Minister of Education and Training
(Quy định tuyển sinh của Bộ GDĐT )
| | Details | | -Có 8 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
153 C08.02.01 Enrollment activities from 2016-2020
(Các phương thức tuyển sinh từ 2016-2020 )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
154 C08.02.02 Decision on official benchmarks announcement from 2016 to 2020
(Quyết định công bố điểm chuẩn qua các năm 2016 đến 2019 )
| | Details | | -Có 5 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
155 C08.02.04 The admission review conference
(Chương trình hội nghị tổng kết công tác tư vấn tuyển sinh )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
156 C08.03.03 Photos tracking system of student learning results of the academic advisor
(Hình ảnh hệ thống theo dõi kết quả học tập sinh viên của cố vấn học tập )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
157 C08.03.05 List of academic warnings from the Training Department department and the feedbacks from FIS about the list of expected academic warnings
(Danh sách sinh viên bị xử lý học vụ dự kiến từ Phòng Đào tạo và Phản hồi thông tin của Khoa về danh sách sinh viên bị xử lý học vụ dự kiến )
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
158 C08.03.06 Decision on handling academic issues from 2016-2020
(Quyết định xử lý học vụ từ 2016-2020 )
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
159 C08.04.01 Meeting minutes of class meeting
(Biên bản họp lớp định kì )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
160 C08.04.02 Photo of student meeting schedule on website
(Hình ảnh lịch tiếp sinh viên trên web Khoa )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
161 C08.04.05 List and photos of seminar at organization sites
(Danh sách và hình ảnh các buổi seminar của doanh nghiệp )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
162 C08.04.06 List and photos of training period at organization sites
(Danh sách và hỉnh ảnh các buổi tham quan kiến tập tại doanh nghiệp )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
163 C08.04.07 Plan and photos of student exchanges with business partners annually
(Kế hoạch và hình ảnh các chương trình giao lưu doanh nghiệp hàng năm )
| | Details | | -Có 4 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
164 C08.04.08 Photos of student exchanges with alumni
(Hình ảnh các buổi trao đổi giao lưu giữa cựu sinh viên và sinh viên )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
165 C08.04.09 Photos of training series to improve skills for learners
(Hình ảnh các chuỗi tập huấn kỹ năng của người học )
| | Details | | -Có 4 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
166 C08.04.10 Plan and photos of job fair program at UEL
(Kế hoạch và hình ảnh chương trình Ngày hội làm việc của trường )
| | Details | | -Có 4 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
167 C08.04.11 The survey result of program
(Kết quả khảo sát các chương trình )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
168 C08.04.12 The plan and photos of Business Intelligent competition
(Kế hoạch và hình ảnh cuộc thi Business Intelligent (BI) )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
169 C08.04.13 The plan and photos of Make your viral contest
(Kế hoạch và hình ảnh cuộc thi Make your viral )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
170 C08.04.14 The plan and photos of Simulation Game 2019
(Kế hoạch và hình ảnh cuộc thi Simulation Game 2019 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
171 C08.04.15 Decision on establishing English club
(Công văn thành lập CLB Tiếng Anh Khoa )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
172 C08.04.16 Photos of English club activities
(Hình ảnh các chương trình của CLB Tiếng Anh )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
173 C08.05.01 Photos of UEL campus
(Hình ảnh khuôn viên Trường )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
174 C08.05.02 Photos of dormitory campus
(Hình ảnh khuôn viên Ký túc xá )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
175 C08.05.03 Plan and photos of Welcome new student camp program
(Kế hoạch và hình ảnh chương trình hội trại tân sinh viên )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
176 C08.05.04 Plan and photos of IS cup program
(Kế hoạch và hình ảnh chương trình IS Cup )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
177 C08.05.05 Photos of student exchanges with National university Busan Korea (1/2019 và 8/2019)
(Hình ảnh giao lưu với ĐH QG Busan HQ ( 1/2019 và 8/2019) )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
178 C08.05.06 Photos of opening outside working hours at BI Lab
(Hình ảnh BILAB mở cửa ngoài giờ cho SV )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
179 C08.05.08 Photos and information of psychological counseling at UEL
(Hình ảnh và thông tin về bộ phận tư vấn tâm lý giáo dục của Trường )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
9. CRITERION 9- FACILITIES AND INFRASTRUCTURE
180 C09.01.01 Reports of facilities at UEL (number of rooms, labs, facilities)
(Thống kê cơ sở vật chất của Trường (số lượng phòng học, phòng nghiên cứu, thống kê số lượng trang thiết bị) )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
181 C09.01.02 Facilities and photos of rooms for high-quality program, Talent program
(Cơ sở vật chất và hình ảnh các phòng học CLC, CNTN )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
182 C09.01.03 Photos of Digital learning division room
(Hình ảnh phòng dạy học số )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
183 C09.01.04 Photos of Center for Economics and Financial research, BI lab, Banking Technology Research and Development Institute
(Hình ảnh Trung tâm nghiên cứu kinh tế tài chính, BI Lab, Viện nghiên cứu phát triển công nghệ ngân hàng )
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
184 C09.01.05 University facilities and equipments at lab, rooms, multimedia rooms
(Danh mục cơ sở vật chất, thiết bị ở các phòng nghiên cứu, phòng họp , phòng dạy học số. )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
185 C09.01.06 Annual business property procurement and maintenance plan at UEL
(Kế hoạch mua sắm và bảo trì trang thiết bị hằng năm của Trường )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
186 C09.02.01 Central library facilities and equipments report
(Thống kê cơ sở vật chất và trang thiết bị của Thư viện Trung tâm )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
187 C09.02.02 TheUEL's library facilities and equipments report
(Thống kê cơ sở vật chất và trang thiết bị của Thư viện Trường ĐH Kinh tế - Luật )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
188 C09.02.03 Link of library to integrate with OPAC (lookup system)
(Link Website thư viện liên kết qua hệ thống tra cứu OPAC )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
189 C09.02.04 Library resource at UEL
(Thống kê nguồn tài nguyên Thư viện UEL )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
190 C09.02.05 List of e-documents for Management Information System
(Danh mục tài liệu điện tử chuyên ngành HTTTQL tại thư viện )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
191 C09.02.06 The list of textbooks and references registration annually
(Danh sách đăng ký sách giáo khoa và tài liệu tham khảo hàng năm )
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
192 C09.02.07 The statistics of survey of library service 2015-2019
(Bảng thống kê kết quả khảo sát chất lượng phục vụ của Thư viện từ năm 2015-2019 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
193 C09.03.02 Reports of installation, upgrading and updating software at the practice room
(Báo cáo cài đặt, nâng cấp, cập nhật phần mềm tại các phòng máy )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
194 C09.03.03 Ceremony of cooperation related to SAP system
(Ký kết hợp tác, tài trợ liên quan đến hệ thống SAP )
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
195 C09.03.04 Memorandum of understanding between FIS, UEL and Microsoft-Vietnam
(Biên bản ghi nhớ giữa Khoa hệ thống Thông tin, UEL và Công ty Microsoft Việt Nam )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
196 C09.03.05 The statistics of survey of facilities at university 2016-2019
(Bảng thống kê kết quả khảo sát người học về cơ sở vật chất trang thiết bị của Trường năm 2016-2019 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
197 C09.03.06 Photos of training on fire prevention and fighting facilities
(Hình ảnh các thiết bị phòng cháy chữa cháy tại các tòa nhà )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
198 C09.03.07 Plan of training on fire prevention and fighting anually
(Kế hoạch triển khai và tập huấn Phòng cháy chữa cháy hằng năm của Trường )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
199 C09.03.08 Statistics of Frequency of using practice room
(Thống kê tần suất sử dụng phòng thực hành )
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
200 C09.04.01 List of computers for teaching and scientific research
(Thống kê số lượng máy tính phục vụ giảng dạy, học tập nghiên cứu )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
201 C09.04.02 The information of e-learning system of the university
(Thông tin về hệ thống E-Learning của Trường )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
202 C09.04.03 The report of e-learning activities in 2019-2020
(Báo cáo giảng dạy E-Learning năm học 2019-2020 )
| | Details | | -Đã có link Google drive Tiếng Việt
-Chưa có link Google drive Tiếng Anh
203 C09.04.04 The information of multimedia room
(Thông tin về phòng dạy học số )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
204 C09.04.05 List of online materials of courses which registered at the multimedia room
(Danh sách và học liệu online của một số môn học đăng ký quay tại phòng dạy học số )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
205 C09.04.06 The description of IT infrastructure at UEL
(Mô tả hạ tầng công nghệ thông tin của Trường )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
206 C09.04.07 The list and photos of softwares using at UEL
(Danh sách và hình ảnh của một số phần mềm đang được sử dụng tại Trường )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
207 C09.04.08 Link to university website and the procedure to issue email to staff and learners
(Hình ảnh Website Trường và chính sách cấp email cho CBGV, người học )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
208 C09.04.09 Contracts of Thomson Reuters (software to manage a database of economics and finance)
(Hợp đồng mua phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu kinh tế tài chính của Thomson Reuters, mô phỏng thị trường tài chính (Rotman) )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
209 C09.04.10 Regulations on safety using, security, maintenance and system upgrade at UEL
(Quy định về sử dụng, bảo mật an toàn và kế hoạch bảo trì, nâng cấp phần mềm của Trường )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 2 file minh chứng Tiếng Anh
210 C09.04.11 Plan of system backup at UEL
(Kế hoạch sao lưu, backup dữ liệu hệ thống Trường )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
211 C09.04.12 List of software copyright and anti-virus software using at UEL
(Danh sách các phần mềm bản quyền và các phần mềm diệt virus mà Trường đang sử dụng )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
212 C09.05.02 Photos of medical department at UEL and dormitory
(Hình ảnh Phòng Y tế của Trường và KTX )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
213 C09.05.03 The certificates of food hygiene and safety permits for canteen
(Chứng nhận an toàn thực phẩm của căn teen Trường )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
214 C09.05.04 Photos of training on fire prevention and fighting anually
(kế hoạch hoạt động định kỳ kiểm tra an toàn và vệ sinh môi trường. )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
215 C09.05.05 Regulations on organization and operation of the protection committee
(Quy định của tổ bảo vệ Trường về đảm bảo trật tự, an ninh, an toàn cho Trường )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
10. CRITERION 10 - QUALITY ASSURANCE PROCESS
216 C10.01.01 The decision on the alternative, equivalent subjects in training program 2019
(Công văn môn thay thế, tương đương trong chương trình đào tạo 2019 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
217 C10.03.01 Meeting minutes with an academic advisor about student feedbacks on the training program, courses
(Biên bản họp Cố vấn học tập liên quan đến góp ý của sinh viên về chương trình học, môn học )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
218 C10.04.01 Regulations on scientific research activities for lecturers
(Quy định về nghiên cứu khoa học của Trường đối với CBGV )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
219 C10.04.02 Regulations on scientific research activities for students
(Quy định về nghiên cứu khoa học của Trường đối với sinh viên )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
220 C10.04.03 List and plan of seminar, conferences for lecturers and learners
(Danh sách và kế hoạch chương trình tọa đàm, hội thảo nghiên cứu khoa học CBGV và người học )
| | Details | | -Có 5 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
221 C10.04.04 Description of systems used at FIS (Mytikas, UEL Study, UEL Test)
(Mô tả các hệ thống đang được sử dụng tại Khoa (Mytikas, UEL Study, UEL Test) )
| | Details | | -Có 7 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
222 C10.04.05 Descriptions of E-commerce simulation
(Mô tả Hệ thống mô phỏng thị trường thương mại điện tử)
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
223 C10.04.06 Description of Dictionary Lookup System for MIS
(Mô tả Hệ thống tra cứu từ điển cho ngành MIS)
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
224 C10.04.07 Research topics Students were re-applied in the teaching process
(Các đề tài Nghiên cứu khoa học Sinh viên được áp dụng lại trong quá trình giảng dạy )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
225 C10.05.01 The statistics on lecturer survey about facilities at UEL
(Thống kê kết quả khảo sát CBGV về chất lượng cơ sở vật chất của Trường )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 2 file minh chứng Tiếng Anh
226 C10.05.02 MyUEL system of UEL
(Hệ thống Myuel của Trường )
| | Details | | -Chưa có file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
227 C10.05.03 Photos of e-learning activities
(Hình ảnh một số hoạt động trao đổi của sinh viên và giảng viên trên hệ thống E-Learning )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
228 C10.06.01 The program of alumni meetings 2019
(Chương trình họp mặt cựu sinh viên 2019 )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
229 C10.06.02 Plan and photos of the business exchange with the participation of alumni
(Kế hoạch và hình ảnh chương trình giao lưu doanh nghiệp có sự tham gia của Cựu sinh viên )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
230 C10.06.03 Anually survey result of subject Programming techniques
(Kết quả khảo sát môn Kỹ thuật lập trình qua các năm )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
11. CRITERION 11 – OUTPUT
231 C11.01.01 Decision on treatment of students’ academic performance
(Quyết định xử lý học vụ sinh viên các năm)
| | Details | | -Có 5 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
232 C11.01.02 Decision on graduation acceptance of students
(Quyết định công nhận tốt nghiệp sinh viên các năm)
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
233 C11.01.04 STATISTICS OF THE NUMBER OF STUDENTS MIS – FIS – UEL OF THE COURSE (2012 – 2016)
(Thống kê số liệu tốt nghiệp và thôi học của sinh viên MIS từ Khóa 2012-2016 )
| | Details | | -Chưa có file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
234 C11.02.01 List of students who have not passed foreign certificates anually
(Danh sách sinh viên nợ chuẩn đầu ra ngoại ngữ qua các năm )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
235 C11.02.02 The official letter to set up the student advisory and support team
(Công văn thành lập tổ Tư vấn và hỗ trợ sinh viên )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
236 C11.03.01 List of organizations who are the partners of FIS
(Danh sách doanh nghiệp là đối tác của Khoa HTTT )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
237 C11.04.02 Plan of conducting scientific research at FIS anually
(Kế hoạch triển khai NCKH của Khoa qua các năm )
| | Details | | -Có 2 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
238 C11.04.03 Decisions to assign topics and instructors to conduct scientific research for students
(Quyết định giao đề tài và giảng viên hướng dẫn NCKH SV )
| | Details | | -Có 5 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
239 C11.04.04 Decision on student scientific research reward from 2015 to 2020
(Quyết định khen thưởng NCKH SV từ năm 2015 đến 2020 )
| | Details | | -Có 5 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
240 C11.04.05 Meeting minutes of Committee to evaluate the student's scientific research
(Biên bản Hội đồng đánh giá đề tài Nghiên cứu khoa học Sinh viên )
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
241 C11.04.06 Decision on adding extra scores for students who received the high award in scientific research
(Quy định về cộng điểm thưởng cho sinh viên NCKH đạt giải cao )
| | Details | | -Có 3 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
242 C11.04.08 The statistics of student scientific research activities 2015-2020
(Thống kê tình hình nghiên cứu khoa học sinh viên Trường 2015-2020 )
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Chưa có file minh chứng Tiếng Anh
243 C11.05.01 Alumni survey results on MIS training programs in 2019
(Kết quả khảo sát cựu sinh viên về chương trình đào tạo MIS năm 2019)
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh
244 C11.05.02 Employer survey results on MIS training programs in 2019
(Kết quả khảo sát nhà tuyển dụng về chương trình đào tạo MIS năm 2019)
| | Details | | -Có 1 file minh chứng Tiếng Việt
-Có 1 file minh chứng Tiếng Anh